Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trong thành phố" (1)

trong thành phố
phát
Tiếng Anh Danh từin the city, within the city
Từ vựng của tôi
Chúng tôi sống trong thành phố.
We live in the city.

swap_horiz Từ liên quan "trong thành phố" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trong thành phố" (4)

Chúng tôi sống trong thành phố.
We live in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
He is the owner of a famous restaurant chain in the city.